Thống kê giải đặc biệt theo tổng XSTTH

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt theo tổng xổ số Huế

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
5
366714
5
985387
02
4
532831
9
884963
8
887035
03
6
490897
6
223697
6
333733
0
990337
04
1
340374
3
406203
6
140915
05
8
048544
3
092558
06
9
770990
8
311444
4
558222
8
074926
07
0
180428
5
291523
6
269088
9
307809
08
5
087150
3
552158
09
0
444846
9
072572
7
537498
10
1
609738
8
981399
2
711311
5
327032
11
9
634690
2
546784
0
115755
12
8
125399
1
572829
13
1
025183
6
217660
3
918703
3
207612
14
4
586431
9
198645
2
306493
8
071817
15
4
107868
0
185346
16
8
464117
7
411316
4
836904
17
4
146131
9
884809
8
135708
7
936589
18
1
997274
2
970648
1
414556
19
3
754412
3
016494
20
4
938531
9
564536
6
523451
7
103652
21
1
205592
5
200769
0
320946
5
079141
22
9
795045
4
404404
23
0
498782
2
680384
3
789185
24
6
087742
6
634515
8
070135
5
358287
25
9
606627
5
766696
3
404121
26
1
706847
5
918341
27
7
250498
8
827526
5
956041
6
807460
28
4
224640
9
385136
7
403252
6
771033
29
9
182890
4
223086
30
5
730241
2
091793
9
091545
31
8
690844
3
149303
0
268682