Thống kê giải đặc biệt theo tổng XSNT

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt theo tổng xổ số Ninh Thuận

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
7
245225
4
833422
02
03
1
807492
04
5
427805
3
688821
05
06
2
976675
07
4
992577
08
6
481115
09
10
5
134478
11
6
132306
8
062580
12
13
5
256350
14
3
973858
15
7
948670
16
17
4
963977
18
2
581657
6
107160
19
20
4
664159
21
2
658093
22
8
822099
23
24
2
738448
25
6
662215
1
282001
26
27
9
740536
28
5
051532
29
1
642529
30
31