Thống kê giải đặc biệt theo tổng XSKT

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt theo tổng xổ số Kon Tum

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
8
801944
02
2
920866
6
597297
03
0
147273
0
543137
04
4
367422
05
4
950204
06
5
175432
2
848611
0
338264
07
4
745986
08
0
266873
09
6
556433
0
846473
10
5
196596
9
403090
11
2
262411
12
5
671541
13
1
540992
7
774143
4
519859
14
4
900231
15
4
030613
16
9
086145
7
222143
17
4
639568
2
274111
18
4
936186
19
8
535453
20
2
317457
4
210204
2
828475
21
4
098395
22
3
550576
23
9
305981
4
271859
24
9
572209
3
547912
25
0
462073
26
9
239345
27
2
867966
6
475706
1
236392
28
2
226193
29
3
428812
30
8
271653
0
447591
31
0
735191