Thống kê giải đặc biệt theo tổng XSVT

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt theo tổng xổ số Vũng Tàu

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
6
459260
9
437690
1
165010
02
3
012885
03
6
155597
04
2
719902
5
260723
05
0
992946
6
529306
06
2
365720
07
1
286665
08
0
801237
3
968749
2
760839
09
4
203968
10
1
288647
11
2
487766
4
593177
12
3
108549
8
785262
13
6
738960
14
8
281144
15
1
040301
2
334948
7
849725
16
4
014904
17
3
013467
18
5
274123
1
749429
19
1
282701
5
437014
20
5
108232
21
3
211958
22
0
282182
9
867445
8
170917
23
4
545004
24
1
479247
25
2
095457
4
637368
26
9
824918
1
281310
27
3
949449
28
4
477340
29
4
225659
6
982079
30
9
522118
31
3
049949