Thống kê giải đặc biệt theo tổng XSVL

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt theo tổng xổ số Vĩnh Long

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
9
539363
5
242578
02
03
3
961258
04
8
687217
6
156424
05
06
5
890232
07
9
247572
08
5
269023
09
10
4
755513
11
3
342512
3
345994
12
13
3
500767
14
6
805779
15
8
991971
16
17
8
645326
18
2
383257
4
071995
19
20
5
521232
21
7
570616
22
9
411227
23
24
8
431608
25
7
549752
4
662013
26
27
0
807337
28
2
583275
29
7
835625
30
31