Thống kê giải đặc biệt theo tổng XSTV

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt theo tổng xổ số Trà Vinh

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
9
471381
5
051023
02
03
8
454635
04
3
745485
7
931989
05
06
6
848488
07
9
135363
08
2
236193
09
10
0
524019
11
6
742615
9
379063
12
13
7
918861
14
2
042902
15
8
827426
16
17
5
521241
18
7
767743
6
191488
19
20
3
058785
21
1
290538
22
6
855406
23
24
9
177254
25
8
131544
7
956634
26
27
7
045852
28
6
656106
29
4
182968
30
31