Thống kê giải đặc biệt theo tổng XSCM

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt theo tổng xổ số Cà Mau

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
5
787187
02
2
998393
03
5
951350
8
285053
04
1
585147
5
183305
05
0
481364
06
2
752657
07
2
252648
9
142036
4
864140
08
4
481713
09
0
419737
10
4
949595
6
479851
11
3
990612
8
341862
12
8
307071
13
1
175792
14
0
970555
3
882667
6
696215
15
7
973334
16
9
194554
17
2
232848
5
732514
18
0
498319
4
545922
19
1
586883
20
8
435462
21
1
454983
6
693624
2
116893
22
1
614256
23
4
123922
24
7
765216
0
555582
25
5
667996
9
522518
26
4
101413
27
4
975604
28
3
154158
8
778553
9
976654
29
8
349908
30
6
307260
31
5
993796
3
959103