Thống kê giải đặc biệt theo tổng XSBL

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt theo tổng xổ số Bạc Liêu

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
5
128141
2
148102
02
03
2
374593
04
6
027560
05
3
024221
7
088061
06
07
4
042795
08
6
106615
5
217241
09
10
6
082306
11
0
806219
12
7
511343
13
14
9
229309
15
8
062262
8
158326
16
17
2
723666
18
2
243220
19
8
967126
20
21
3
835167
22
3
704258
0
694882
23
24
6
684451
25
9
646536
26
6
665542
27
28
2
705311
29
9
345763
30
31
5
206487