Thống kê giải đặc biệt theo tổng XSAG

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt theo tổng xổ số An Giang

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
7
567616
1
916101
02
5
722150
03
4
546159
0
879328
5
284450
04
1
055974
05
0
954164
06
1
516610
2
651648
07
2
649311
7
613870
08
9
567327
09
2
184266
10
5
625778
2
160820
0
009646
11
4
842968
12
6
233451
13
3
309921
0
750091
14
2
193502
4
547068
15
6
194497
16
17
3
100221
4
719740
1
602856
18
1
073974
19
6
483760
20
7
783134
6
924751
21
7
592307
3
598485
22
4
700495
23
8
736062
24
5
775305
2
499466
9
237945
25
9
125627
26
9
337827
27
5
024550
8
643871
28
1
429901
2
728448
29
4
519095
30
0
796373
31
1
431838