Thống kê giải đặc biệt XSTTH theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Huế theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
14
366714
02
31
532831
63
884963
03
97
490897
97
223697
33
333733
04
74
340374
05
44
048544
06
90
770990
44
311444
22
558222
07
28
180428
23
291523
08
50
087150
09
46
444846
72
072572
10
38
609738
99
981399
11
90
634690
12
99
125399
13
83
025183
60
217660
03
918703
14
31
586431
45
198645
15
68
107868
16
17
464117
16
411316
17
31
146131
09
884809
18
74
997274
19
12
754412
20
31
938531
36
564536
51
523451
21
92
205592
69
200769
22
45
795045
23
82
498782
84
680384
24
42
087742
15
634515
25
27
606627
26
47
706847
27
98
250498
26
827526
41
956041
28
40
224640
36
385136
29
90
182890
30
41
730241
93
091793
31
44
690844