Thống kê giải đặc biệt XSTTH theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Huế theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
14
366714
87
985387
02
31
532831
63
884963
35
887035
03
97
490897
97
223697
33
333733
37
990337
04
74
340374
03
406203
15
140915
05
44
048544
58
092558
06
90
770990
44
311444
22
558222
26
074926
07
28
180428
23
291523
88
269088
09
307809
08
50
087150
58
552158
09
46
444846
72
072572
98
537498
10
38
609738
99
981399
11
711311
32
327032
11
90
634690
84
546784
55
115755
12
99
125399
29
572829
13
83
025183
60
217660
03
918703
12
207612
14
31
586431
45
198645
93
306493
17
071817
15
68
107868
46
185346
16
17
464117
16
411316
04
836904
17
31
146131
09
884809
08
135708
89
936589
18
74
997274
48
970648
56
414556
19
12
754412
94
016494
20
31
938531
36
564536
51
523451
52
103652
21
92
205592
69
200769
46
320946
41
079141
22
45
795045
04
404404
23
82
498782
84
680384
85
789185
24
42
087742
15
634515
35
070135
87
358287
25
27
606627
96
766696
21
404121
26
47
706847
41
918341
27
98
250498
26
827526
41
956041
60
807460
28
40
224640
36
385136
52
403252
33
771033
29
90
182890
86
223086
30
41
730241
93
091793
45
091545
31
44
690844
03
149303
82
268682