Thống kê giải đặc biệt XSQT theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Quảng Trị theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
20
078520
09
315809
02
66
796166
03
03
595503
78
813978
90
169790
04
37
726237
05
38
921538
06
54
536654
66
170966
07
80
401380
34
668234
08
76
510576
09
43
454443
10
42
946042
97
904097
75
369775
11
44
244044
12
73
123573
13
95
728095
84
798484
14
30
218330
18
496218
15
61
325861
16
17
83
078483
20
783020
71
708171
18
92
461392
19
98
509098
20
75
264975
29
639029
21
59
792159
40
563540
22
66
671066
23
61
184161
24
18
570718
69
799269
87
428887
25
19
992119
26
47
455147
27
82
898682
75
321375
28
24
980724
56
715956
29
77
777677
30
76
667576
31
90
568290