Thống kê giải đặc biệt XSQNG theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Quảng Ngãi theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
64
202864
02
44
850844
83
592283
03
04
06
998806
05
94
481894
78
816278
06
07
25
109725
08
08
811308
09
90
301890
10
11
40
429240
12
89
197889
24
348724
13
14
46
042146
15
47
620947
16
43
979643
17
18
01
571001
19
94
003694
71
301671
20
21
11
452711
22
18
479618
23
60
804560
24
25
36
149036
26
51
323451
95
198095
27
28
18
413218
29
65
930165
30
53
599053
31