Thống kê giải đặc biệt XSQNA theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Quảng Nam theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
33
201533
77
553277
06
954306
02
38
532338
03
38
229038
04
46
551746
88
223988
05
17
598617
83
470883
06
68
868768
07
23
301923
08
84
909584
84
522984
41
636141
09
34
152034
10
55
952255
11
36
171036
25
265325
12
15
554715
99
372299
13
39
043039
14
74
627474
15
08
756408
55
866455
84
502884
16
71
930671
17
76
224376
18
32
954332
48
594548
19
58
301158
12
336712
20
31
226231
21
44
473744
22
84
599384
30
188130
94
422094
23
25
898625
24
33
821833
25
45
766745
59
327159
26
49
153349
59
130959
27
62
468462
28
46
830046
29
03
300703
05
511205
30
32
624132
31
80
010580