Thống kê giải đặc biệt XSQB theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Quảng Bình theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
71
854671
45
120545
02
57
008257
03
46
386546
05
433105
22
162422
04
41
662841
05
09
957609
06
96
349996
56
494556
07
81
024181
91
105691
08
09
720209
09
66
374066
10
16
363916
26
269526
83
261083
11
69
083769
12
80
734480
13
73
364073
00
534400
14
13
274513
86
336386
15
55
584855
16
17
81
757581
03
328403
60
084460
18
91
673691
19
28
622028
20
06
170606
15
274615
21
99
401099
83
836083
22
04
722904
23
25
851225
24
90
304790
25
748625
23
316523
25
67
080767
26
67
379367
27
10
974810
25
812125
28
61
599761
40
588340
29
35
745635
30
65
845265
31
72
688172