Thống kê giải đặc biệt XSPY theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Phú Yên theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
62
406462
02
42
148942
03
03
697603
74
052774
04
32
506632
57
834357
05
48
618848
06
22
851022
07
94
060494
07
266007
95
771195
08
57
693157
09
89
691089
10
95
214495
36
488036
11
47
314947
20
131420
12
93
776593
13
36
172136
14
66
392066
97
463797
05
974705
15
07
838207
16
27
016727
17
84
126784
22
594322
18
91
398591
70
658670
19
73
128273
20
99
268899
21
26
334626
67
351767
88
376288
22
21
458321
23
31
013131
24
01
601401
05
493305
25
34
191534
01
203001
26
07
957707
27
72
359272
28
20
910720
11
630611
10
557810
29
95
311495
30
82
842882
31
90
412990
30
783630