Thống kê giải đặc biệt XSKT theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Kon Tum theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
44
801944
02
66
920866
03
73
147273
37
543137
04
05
04
950204
06
32
175432
11
848611
07
08
73
266873
09
33
556433
10
96
196596
11
12
41
671541
13
92
540992
43
774143
14
15
13
030613
16
45
086145
17
68
639568
18
19
53
535453
20
57
317457
04
210204
21
22
76
550576
23
81
305981
24
09
572209
25
26
45
239345
27
66
867966
06
475706
28
29
12
428812
30
53
271653
31