Thống kê giải đặc biệt XSKH theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Khánh Hòa theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
60
562960
12
676212
02
69
563169
38
589238
05
623105
03
60
793260
13
378413
04
03
130603
05
65
883565
54
084554
06
17
205817
60
376060
52
041452
07
08
02
154202
74
022074
09
05
310905
33
215933
20
263620
10
07
219407
11
22
269222
12
39
611139
97
195597
13
73
163973
78
793478
34
603534
14
15
27
387627
56
029256
16
09
910609
01
335801
86
465186
17
24
050624
18
37
824337
19
63
435963
13
084513
20
63
771563
43
954543
14
830914
21
22
18
399918
53
942153
23
30
805230
86
742886
12
327912
24
89
784089
25
66
633266
26
80
733980
86
164786
27
17
613217
27
672227
46
244246
28
29
72
437272
89
326189
30
48
704948
04
123004
31