Thống kê giải đặc biệt XSGL theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Gia Lai theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
12
549012
25
681925
02
03
88
248988
04
93
349793
96
709196
05
06
37
707937
07
72
290872
08
83
164783
09
10
77
248277
11
35
356435
25
595225
12
13
17
271517
14
34
715334
15
64
427064
16
17
46
987646
18
77
522977
50
591650
19
20
53
289053
21
49
442749
22
60
155360
23
24
19
676319
25
45
410845
84
372384
26
27
98
935298
28
87
489487
29
11
128311
30
31