Thống kê giải đặc biệt XSDNO theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Đắk Nông theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
08
300208
79
337479
02
14
799914
43
661543
03
88
281288
04
70
891370
05
94
914094
85
719285
39
231739
06
97
021397
07
27
359027
08
33
133633
85
829885
09
68
177168
78
712378
10
67
997167
11
66
529366
12
52
609752
98
931498
51
966051
13
70
324370
14
20
837920
15
38
301038
97
031897
16
25
413425
46
394246
17
09
137609
18
09
674809
19
57
223157
21
751921
30
899230
20
34
173034
21
47
188947
22
92
951992
18
462218
23
68
804668
13
394213
24
92
892092
25
34
372934
26
59
464259
31
691631
41
829741
27
37
150337
28
51
153051
29
44
606644
82
864382
30
88
025388
01
801201
31