Thống kê giải đặc biệt XSDLK theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Đắk Lắk theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
91
004291
22
835822
59
944259
02
70
391370
03
28
260528
04
36
137436
79
811279
05
56
156856
88
626588
06
85
905485
07
04
351704
08
35
789735
17
997517
54
302654
09
18
162518
10
50
239950
11
67
032867
07
178707
12
71
860071
80
765380
13
82
779482
14
90
782690
15
29
253029
81
505181
69
139769
16
74
894974
17
83
211683
18
49
707749
73
852173
19
50
636450
20
943620
20
58
938258
21
90
022690
22
23
527623
41
226841
57
000057
23
38
701938
24
02
076502
25
63
751463
60
494560
26
17
243417
62
789562
27
19
355419
28
61
612861
29
92
392992
34
613334
30
84
517484
31
79
549979