Thống kê giải đặc biệt XSDNA theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Đà Nẵng theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
56
003756
67
644367
05
770005
02
18
508818
28
030928
90
641990
42
439642
46
209146
03
08
952908
88
908388
04
08
330108
10
183210
05
33
441233
11
841711
40
620340
53
374753
84
378184
06
17
936017
18
130218
20
506920
07
69
027769
22
953622
08
22
825222
50
304450
30
630030
09
30
246330
48
439348
69
995169
86
415086
08
969708
10
17
307517
59
757959
11
46
828046
55
812955
12
60
070260
61
277661
75
704975
63
446963
16
458716
13
64
119564
06
771406
87
088387
14
93
512793
51
941551
15
00
906700
35
221235
14
376514
16
86
583586
35
618135
53
957353
62
404662
08
773808
17
04
982704
56
853656
18
22
150322
75
620675
19
93
178793
73
554573
82
831282
70
299570
23
876623
20
39
350639
97
152897
09
861609
21
26
888026
66
506766
22
42
466342
69
870469
19
508319
23
44
936444
26
877926
88
057488
16
577616
55
163055
24
78
556678
89
066089
25
20
691820
01
627301
26
31
834431
28
315328
69
165869
51
052051
65
234365
27
44
784144
22
545522
15
870715
28
83
576483
29
860429
29
51
492051
03
805603
54
707254
30
32
990332
59
775659
61
560961
55
284555
31
53
806253