Thống kê giải đặc biệt XSVT theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Vũng Tàu theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
60
459260
90
437690
02
03
97
155597
04
02
719902
05
46
992946
06
529306
06
07
65
286665
08
37
801237
49
968749
09
10
47
288647
11
66
487766
12
49
108549
13
14
44
281144
15
01
040301
48
334948
16
17
67
013467
18
23
274123
19
01
282701
20
21
58
211958
22
82
282182
45
867445
23
24
47
479247
25
57
095457
26
18
824918
27
28
40
477340
29
59
225659
30
31
49
049949