Thống kê giải đặc biệt XSVL theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Vĩnh Long theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
63
539363
78
242578
02
03
58
961258
04
17
687217
24
156424
05
06
32
890232
07
72
247572
08
23
269023
09
10
13
755513
11
12
342512
94
345994
12
13
67
500767
14
79
805779
15
71
991971
16
17
26
645326
18
57
383257
95
071995
19
20
32
521232
21
16
570616
22
27
411227
23
24
08
431608
25
52
549752
13
662013
26
27
37
807337
28
75
583275
29
25
835625
30
31