Thống kê giải đặc biệt XSTV theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Trà Vinh theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
81
471381
23
051023
02
87
867187
60
213760
03
35
454635
04
85
745485
89
931989
50
200850
05
28
020828
06
88
848488
07
63
135363
15
716515
08
93
236193
78
112078
09
53
309853
10
19
524019
11
15
742615
63
379063
14
530214
12
97
706497
13
61
918861
14
02
042902
01
536301
15
26
827426
08
542408
16
00
133100
17
41
521241
18
43
767743
88
191488
25
114125
19
47
720347
20
85
058785
21
38
290538
92
906392
22
06
855406
37
479837
23
20
014420
24
54
177254
25
44
131544
34
956634
91
583491
26
82
615782
27
52
045852
28
06
656106
80
794280
29
68
182968
98
062998
30
53
048453
31