Thống kê giải đặc biệt XSTG theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Tiền Giang theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
25
323025
02
41
764841
62
540162
03
77
461377
10
206710
04
01
225901
05
71
601171
06
55
589455
74
078974
08
981708
07
71
656571
08
71
014371
09
89
565089
31
105531
10
56
426756
22
307322
11
01
101001
12
53
175553
13
83
660083
82
652382
32
101232
14
73
812073
15
26
303326
16
41
414541
29
846729
17
04
448904
34
554034
18
24
531324
19
04
291304
20
53
485853
34
535034
99
261399
21
07
336207
22
02
348702
23
64
861864
36
886836
24
34
497834
62
825562
25
79
910179
26
82
579182
27
57
780057
78
662078
38
402338
28
77
652977
29
15
993715
30
37
988437
79
864379
31
84
840884