Thống kê giải đặc biệt XSTN theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Tây Ninh theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
02
70
935770
03
61
321261
15
752915
04
05
20
516820
06
25
859725
07
45
159545
08
09
15
256115
10
54
569954
58
835558
11
12
63
784063
13
71
479371
14
86
815386
15
16
17
86
092286
74
819874
18
19
56
742156
20
55
902355
21
42
699642
22
23
00
363500
24
23
511623
33
792733
25
26
50
067150
27
39
607239
28
86
004186
29
30
46
711346
31
91
471391