Thống kê giải đặc biệt XSTN theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Tây Ninh theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
01
591801
36
807836
02
70
935770
03
61
321261
15
752915
73
862273
04
66
229166
05
20
516820
06
25
859725
52
843552
07
45
159545
04
918304
08
21
308121
09
15
256115
10
54
569954
58
835558
02
978402
11
78
224778
12
63
784063
13
71
479371
27
054027
14
86
815386
36
561136
15
03
994803
16
17
86
092286
74
819874
30
929130
18
38
288238
19
56
742156
20
55
902355
74
737074
21
42
699642
05
695405
22
72
909972
23
00
363500
24
23
511623
33
792733
26
727526
25
25
503225
26
50
067150
27
39
607239
99
613199
28
86
004186
12
242312
29
40
415740
30
46
711346
31
91
471391