Thống kê giải đặc biệt XSST theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Sóc Trăng theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
76
915476
02
61
548561
94
124094
03
04
51
524151
05
75
471775
06
01
484901
85
060085
07
08
15
826015
09
37
964437
26
876626
10
11
71
317171
12
76
101876
13
89
588189
14
15
72
554772
16
99
696899
36
116136
17
18
65
995365
19
10
515210
20
03
261003
21
22
17
793817
23
93
501693
43
216543
24
25
08
172208
26
17
934617
27
91
793591
28
29
18
779318
30
97
634197
31