Thống kê giải đặc biệt XSLA theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Long An theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
07
688807
96
957896
02
33
874733
89
604589
03
15
698715
04
31
920631
05
32
568932
39
046039
68
209568
06
65
508665
07
42
812742
08
10
049810
99
664499
09
98
832298
19
367119
10
61
852061
11
14
863914
12
81
059781
13
109513
56
615656
13
61
335361
14
04
735904
15
17
599617
16
09
211809
33
171233
17
65
794565
18
75
597175
19
33
195333
38
542438
71
423071
20
52
997752
21
27
078827
22
22
362822
13
002613
23
06
934806
86
305486
24
73
731473
25
26
953826
26
58
678458
92
209792
98
395698
27
56
201056
28
24
403124
29
02
947602
94
417194
30
44
410244
92
944892
31