Thống kê giải đặc biệt XSKG theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Kiên Giang theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
24
667024
02
63
243063
03
86
579086
65
698365
04
05
19
582019
06
72
266372
33
867733
07
08
79
221379
09
25
959125
10
45
020845
11
12
01
152901
13
41
435441
35
179135
14
15
80
797080
16
11
635811
17
75
077175
18
19
15
659215
20
29
039729
05
911105
21
22
04
042104
23
86
867486
24
68
389468
25
26
04
099904
27
10
744510
18
248518
28
29
62
615562
30
33
529533
31