Thống kê giải đặc biệt XSHCM theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số TPHCM theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
69
097869
92
251992
21
015021
02
08
832608
75
568875
53
331053
03
06
238006
69
320869
20
085720
04
89
000989
80
666780
11
310311
05
71
499771
78
590978
23
511023
28
011128
06
38
444438
16
267716
07
74
971774
67
238567
44
774344
96
375596
08
15
368915
44
113944
69
152369
09
75
357575
89
292289
39
049439
10
43
884043
21
965021
62
221662
11
11
158611
95
563395
86
815486
12
41
527041
07
262607
80
027780
41
084841
13
27
940927
07
447907
14
77
701677
14
562514
61
275361
81
003081
15
03
404203
52
645652
16
79
559479
47
977447
35
700435
17
68
780068
35
517935
76
532276
18
52
979252
25
296025
52
739652
19
63
487063
18
437618
22
275622
41
337741
20
59
298559
80
206980
21
55
613555
33
366833
98
108098
10
146610
22
90
014290
43
226043
18
846618
23
38
733438
45
149345
89
197889
24
75
516375
35
210135
12
099412
25
85
142785
13
757313
51
792251
26
09
722809
49
046349
07
087007
92
244392
27
12
605912
85
974485
28
51
407251
36
327636
10
925810
28
860428
29
39
342439
90
547490
33
712433
30
17
981317
06
275006
33
122133
31
64
027964
55
962455