Thống kê giải đặc biệt XSHG theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Hậu Giang theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
90
337190
03
647803
02
70
252270
93
077193
03
07
257907
04
28
894328
05
00
038400
45
498945
26
505926
06
72
969472
07
46
011646
08
93
506893
82
519482
09
58
286358
52
662452
10
94
187194
11
52
479752
12
17
710517
93
768793
07
780807
13
48
155348
14
49
025549
15
47
284647
16
09
340709
60
286260
17
41
495941
18
94
343594
19
74
946674
38
180438
38
167038
20
95
540995
21
84
048784
22
53
548053
50
789150
23
53
123353
94
624994
24
38
100138
25
30
854130
26
13
696913
99
557499
33
046233
27
49
291349
28
25
434925
29
22
160222
51
515951
30
83
755883
99
700699
31