Thống kê giải đặc biệt XSDN theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Đồng Nai theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
40
719540
02
42
110842
88
285088
15
262415
03
69
011869
04
23
033323
05
49
791049
47
058747
06
30
191230
26
834226
07
70
044670
08
38
976738
09
54
573054
36
831036
87
229487
10
09
930509
11
34
376634
12
87
357187
84
023384
13
14
027714
36
063036
14
20
201720
15
88
215188
16
79
758479
47
173447
89
438889
17
73
308173
18
82
117782
19
65
405165
88
040588
20
99
907299
66
231866
21
70
600470
22
45
358145
23
81
816981
01
486901
91
466591
24
75
010375
25
66
693866
26
02
560402
09
448309
27
29
171529
74
249874
28
30
295730
29
46
560146
30
34
446234
66
610166
31
37
935537