Thống kê giải đặc biệt XSDL theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Đà Lạt theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
90
453890
02
64
054164
41
928141
03
52
118152
95
317995
04
54
413754
05
09
835209
06
66
789466
34
170334
58
305158
07
13
113913
08
64
836464
09
71
425471
40
824240
10
25
277525
91
970291
11
61
179361
12
37
598137
13
25
452925
24
264524
10
606310
14
55
900955
15
45
143945
16
67
990167
11
317311
17
60
877760
45
557045
18
47
553647
19
25
308825
20
33
501933
36
894836
96
900596
21
89
765189
22
68
250168
23
12
651612
32
082532
24
62
603362
85
550785
25
30
714730
26
33
687533
27
53
697953
34
417334
64
132764
28
58
188658
29
59
055559
30
39
650339
65
440765
31
02
060002