Thống kê giải đặc biệt XSBTH theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Bình Thuận theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
85
637885
67
210867
02
06
672006
03
69
659069
90
957790
90
738090
04
87
168587
05
95
335995
06
22
224022
37
456237
07
34
690734
87
241787
08
21
436521
09
21
284521
10
15
489415
04
955104
24
571324
11
22
118322
12
00
923900
13
62
975162
00
642100
14
26
614226
13
009013
15
37
323937
16
17
74
256374
15
897515
59
071559
18
84
594884
19
81
202181
20
57
257857
81
943881
21
85
192485
49
939749
22
49
734949
23
23
029023
24
29
128129
93
240793
88
573288
25
82
907382
26
02
295902
27
53
898853
52
331052
28
41
063241
26
780526
29
11
200611
30
30
373430
31
31
388031