Thống kê giải đặc biệt XSBTH theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Bình Thuận theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
02
06
672006
03
69
659069
90
957790
04
05
95
335995
06
22
224022
07
34
690734
08
09
21
284521
10
15
489415
04
955104
11
12
00
923900
13
62
975162
14
26
614226
15
16
17
74
256374
15
897515
18
19
81
202181
20
57
257857
21
85
192485
22
23
23
029023
24
29
128129
93
240793
25
26
02
295902
27
53
898853
28
41
063241
29
30
30
373430
31
31
388031