Thống kê giải đặc biệt XSBP theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Bình Phước theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
49
110449
24
046224
02
43
948343
04
387404
03
83
715083
04
52
189852
05
31
561331
05
642505
21
271021
06
08
803808
07
62
827262
08
49
123449
68
722368
09
86
735286
82
817582
10
99
325399
11
51
702051
12
10
509410
39
843639
55
893855
13
64
781664
14
53
765353
15
56
002556
16
70
576870
08
751108
17
07
250607
18
50
321950
19
27
086327
27
654027
39
871939
20
57
267657
21
66
426566
22
25
858025
75
908475
23
49
459149
07
524707
24
73
255873
25
34
057234
26
04
144704
34
244634
06
286806
27
85
268585
28
22
977422
29
11
291711
92
258792
30
58
198358
24
856324
31