Thống kê giải đặc biệt XSBD theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Bình Dương theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
70
139570
21
996421
02
59
681259
95
101095
03
64
100164
04
17
539417
10
476410
82
040082
05
90
687390
06
99
751499
07
77
591477
42
331442
08
10
124910
01
970101
09
91
608191
10
21
755621
11
43
604043
48
234348
33
128733
12
70
667870
13
26
391426
14
96
422796
70
223670
15
63
441663
69
247969
16
06
893906
17
19
849019
18
43
870543
76
276576
27
856327
19
69
483569
20
97
492297
21
97
202497
77
309477
22
51
962651
93
881693
23
49
932249
24
05
108205
25
41
213541
17
623717
35
790235
26
32
061032
27
53
993153
28
21
755821
38
448938
29
91
820491
86
993386
30
26
324226
31