Thống kê giải đặc biệt XSBL theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Bạc Liêu theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
41
128141
02
148102
65
856665
02
92
475792
03
93
374593
04
60
027560
93
718393
05
21
024221
61
088061
06
30
059830
35
409535
07
95
042795
08
15
106615
41
217241
21
406521
09
36
848536
10
06
082306
11
19
806219
20
682520
12
43
511343
35
222635
13
33
545233
14
09
229309
15
62
062262
26
158326
55
465755
16
70
364570
17
66
723666
18
20
243220
43
061243
19
26
967126
36
800636
20
28
649428
21
67
835167
22
58
704258
82
694882
09
687609
23
45
473845
24
51
684451
25
36
646536
77
838677
26
42
665542
10
064110
27
50
430950
28
11
705311
29
63
345763
92
730692
30
15
731415
31
87
206487