Thống kê giải đặc biệt XSAG theo tháng

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số An Giang theo tháng năm 2022

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
02
50
722150
03
59
546159
28
879328
04
05
64
954164
06
10
516610
07
11
649311
08
09
66
184266
10
78
625778
20
160820
11
12
51
233451
13
21
309921
14
02
193502
15
16
17
21
100221
40
719740
18
19
60
483760
20
34
783134
21
07
592307
22
23
62
736062
24
05
775305
66
499466
25
26
27
337827
27
50
024550
28
01
429901
29
30
73
796373
31
38
431838