Thống kê giải đặc biệt XSTTH theo đít

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Huế theo đít

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
4
366714
02
1
532831
3
884963
03
7
490897
7
223697
3
333733
04
4
340374
3
406203
05
4
048544
06
0
770990
4
311444
2
558222
07
8
180428
3
291523
08
0
087150
09
6
444846
2
072572
10
8
609738
9
981399
11
0
634690
12
9
125399
13
3
025183
0
217660
3
918703
14
1
586431
5
198645
15
8
107868
16
7
464117
6
411316
17
1
146131
9
884809
18
4
997274
19
2
754412
20
1
938531
6
564536
1
523451
21
2
205592
9
200769
22
5
795045
23
2
498782
4
680384
24
2
087742
5
634515
25
7
606627
26
7
706847
27
8
250498
6
827526
1
956041
28
0
224640
6
385136
29
0
182890
30
1
730241
3
091793
31
4
690844