Thống kê giải đặc biệt XSQNA theo đít

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Quảng Nam theo đít

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
3
201533
7
553277
6
954306
02
8
532338
03
8
229038
04
6
551746
8
223988
05
7
598617
3
470883
06
8
868768
07
3
301923
08
4
909584
4
522984
1
636141
09
4
152034
10
5
952255
11
6
171036
5
265325
12
5
554715
9
372299
13
9
043039
14
4
627474
15
8
756408
5
866455
4
502884
16
1
930671
17
6
224376
18
2
954332
8
594548
19
8
301158
2
336712
20
1
226231
21
4
473744
22
4
599384
0
188130
4
422094
23
5
898625
24
3
821833
25
5
766745
9
327159
26
9
153349
9
130959
27
2
468462
28
6
830046
29
3
300703
5
511205
30
2
624132
31
0
010580