Thống kê giải đặc biệt XSQB theo đít

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Quảng Bình theo đít

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
02
7
008257
03
6
386546
5
433105
04
05
9
957609
06
6
349996
07
1
024181
08
09
6
374066
10
6
363916
6
269526
11
12
0
734480
13
3
364073
14
3
274513
15
16
17
1
757581
3
328403
18
19
8
622028
20
6
170606
21
9
401099
22
23
5
851225
24
0
304790
5
748625
25
26
7
379367
27
0
974810
28
1
599761
29
30
5
845265
31
2
688172