Thống kê giải đặc biệt XSQB theo đít

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Quảng Bình theo đít

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
1
854671
5
120545
02
7
008257
03
6
386546
5
433105
2
162422
04
1
662841
05
9
957609
06
6
349996
6
494556
07
1
024181
1
105691
08
9
720209
09
6
374066
10
6
363916
6
269526
3
261083
11
9
083769
12
0
734480
13
3
364073
0
534400
14
3
274513
6
336386
15
5
584855
16
17
1
757581
3
328403
0
084460
18
1
673691
19
8
622028
20
6
170606
5
274615
21
9
401099
3
836083
22
4
722904
23
5
851225
24
0
304790
5
748625
3
316523
25
7
080767
26
7
379367
27
0
974810
5
812125
28
1
599761
0
588340
29
5
745635
30
5
845265
31
2
688172