Thống kê giải đặc biệt XSDLK theo đít

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Đắk Lắk theo đít

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
1
004291
2
835822
02
03
8
260528
04
6
137436
05
6
156856
06
07
4
351704
08
5
789735
7
997517
09
10
0
239950
11
7
032867
12
1
860071
13
14
0
782690
15
9
253029
1
505181
16
17
3
211683
18
9
707749
19
0
636450
20
21
0
022690
22
3
527623
1
226841
23
24
2
076502
25
3
751463
26
7
243417
27
28
1
612861
29
2
392992
30
31
9
549979