Thống kê giải đặc biệt XSDNA theo đít

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Đà Nẵng theo đít

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
6
003756
7
644367
02
8
508818
8
030928
0
641990
2
439642
03
04
8
330108
0
183210
05
3
441233
1
841711
0
620340
06
7
936017
8
130218
07
9
027769
08
2
825222
0
304450
09
0
246330
8
439348
9
995169
10
11
6
828046
5
812955
12
0
070260
1
277661
5
704975
13
4
119564
14
3
512793
15
0
906700
5
221235
16
6
583586
5
618135
3
957353
17
18
2
150322
5
620675
19
3
178793
3
554573
2
831282
20
9
350639
21
6
888026
22
2
466342
9
870469
23
4
936444
6
877926
8
057488
24
25
0
691820
1
627301
26
1
834431
8
315328
9
165869
27
4
784144
28
3
576483
29
1
492051
3
805603
30
2
990332
9
775659
31