Thống kê giải đặc biệt XSTG theo đít

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Tiền Giang theo đít

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
5
323025
02
1
764841
03
7
461377
0
206710
04
05
1
601171
06
5
589455
4
078974
07
08
1
014371
09
9
565089
10
6
426756
11
12
3
175553
13
3
660083
2
652382
14
15
6
303326
16
1
414541
17
4
448904
18
19
4
291304
20
3
485853
4
535034
21
22
2
348702
23
4
861864
24
4
497834
25
26
2
579182
27
7
780057
8
662078
28
29
5
993715
30
7
988437
31