Thống kê giải đặc biệt XSLA theo đít

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Long An theo đít

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
7
688807
02
3
874733
9
604589
03
04
1
920631
05
2
568932
9
046039
06
07
2
812742
08
0
049810
09
8
832298
10
11
4
863914
12
1
059781
3
109513
13
14
4
735904
15
16
9
211809
17
18
5
597175
19
3
195333
8
542438
20
21
7
078827
22
2
362822
23
6
934806
24
25
6
953826
26
8
678458
2
209792
27
28
4
403124
29
2
947602
30
4
410244
31