Thống kê giải đặc biệt XSBTH theo đít

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Bình Thuận theo đít

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
02
6
672006
03
9
659069
0
957790
04
05
5
335995
06
2
224022
07
4
690734
08
09
1
284521
10
5
489415
4
955104
11
12
0
923900
13
2
975162
14
6
614226
15
16
17
4
256374
5
897515
18
19
1
202181
20
7
257857
21
5
192485
22
23
3
029023
24
9
128129
3
240793
25
26
2
295902
27
3
898853
28
1
063241
29
30
0
373430
31
1
388031