Thống kê giải đặc biệt XSQT theo đầu

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Quảng Trị theo đầu

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
2
078520
0
315809
02
6
796166
03
0
595503
7
813978
9
169790
04
3
726237
05
3
921538
06
5
536654
6
170966
07
8
401380
3
668234
08
7
510576
09
4
454443
10
4
946042
9
904097
7
369775
11
4
244044
12
7
123573
13
9
728095
8
798484
14
3
218330
1
496218
15
6
325861
16
17
8
078483
2
783020
7
708171
18
9
461392
19
9
509098
20
7
264975
2
639029
21
5
792159
4
563540
22
6
671066
23
6
184161
24
1
570718
6
799269
8
428887
25
1
992119
26
4
455147
27
8
898682
7
321375
28
2
980724
5
715956
29
7
777677
30
7
667576
31
9
568290