Thống kê giải đặc biệt XSQT theo đầu

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Quảng Trị theo đầu

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
02
6
796166
03
0
595503
7
813978
04
05
3
921538
06
5
536654
07
8
401380
08
09
4
454443
10
4
946042
9
904097
11
12
7
123573
13
9
728095
14
3
218330
15
16
17
8
078483
2
783020
18
19
9
509098
20
7
264975
21
5
792159
22
23
6
184161
24
1
570718
6
799269
25
26
4
455147
27
8
898682
28
2
980724
29
30
7
667576
31
9
568290