Thống kê giải đặc biệt XSQNG theo đầu

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Quảng Ngãi theo đầu

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
6
202864
02
4
850844
8
592283
03
04
0
998806
05
9
481894
7
816278
06
07
2
109725
08
0
811308
09
9
301890
10
11
4
429240
12
8
197889
2
348724
13
14
4
042146
15
4
620947
16
4
979643
17
18
0
571001
19
9
003694
7
301671
20
21
1
452711
22
1
479618
23
6
804560
24
25
3
149036
26
5
323451
9
198095
27
28
1
413218
29
6
930165
30
5
599053
31