Thống kê giải đặc biệt XSNT theo đầu

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Ninh Thuận theo đầu

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
02
03
6
520062
5
807756
04
05
06
8
409386
07
08
09
10
2
294029
3
565937
11
12
13
2
640728
14
15
16
17
9
429399
5
795055
18
19
20
3
204032
21
22
23
24
2
867728
25
26
27
8
284882
28
29
30
31