Thống kê giải đặc biệt XSKT theo đầu

ĐB theo tuần ĐB theo tháng ĐB theo tổng ĐB theo đầu ĐB theo đít
Chọn tỉnh thành
 

Thống kê giải đặc biệt xổ số Kon Tum theo đầu

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
01
4
801944
02
6
920866
03
7
147273
3
543137
04
05
0
950204
06
3
175432
1
848611
07
08
7
266873
09
3
556433
10
9
196596
11
12
4
671541
13
9
540992
4
774143
14
15
1
030613
16
4
086145
17
6
639568
18
19
5
535453
20
5
317457
0
210204
21
22
7
550576
23
8
305981
24
0
572209
25
26
4
239345
27
6
867966
0
475706
28
29
1
428812
30
5
271653
31